ngang tắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái với lẽ thường, trái với quy tắc, phép tắc thông thường: Chỉ những hành động, sự việc không chính đáng, không hợp lệ, không tuân theo các chuẩn mực hay quy định đã được thừa nhận.
- Không minh bạch, có dấu hiệu gian dối hoặc phi pháp: Thường dùng để ám chỉ những việc làm mờ ám, thiếu công khai và có thể vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hẳn là có chuyện ngang tắt gì đây. (Chắc hẳn ở đây có chuyện gì đó không chính đáng/phi pháp.)
- Mối quan hệ ngang tắt giữa hai bên đã bị phát hiện. (Mối quan hệ không chính đáng giữa hai bên đã bị phát hiện.)
- Giao dịch ngang tắt đó khiến nhiều người nghi ngờ. (Giao dịch mờ ám đó khiến nhiều người nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm ăn ngang tắt": chỉ cách làm ăn, kinh doanh không minh bạch, có dấu hiệu lừa đảo hoặc trái phép.
- Công ty đó bị điều tra vì nghi ngờ làm ăn ngang tắt. (Công ty đó bị điều tra vì bị nghi ngờ kinh doanh phi pháp.)
"con đường ngang tắt": ám chỉ một phương cách đạt được mục đích một cách không chính đáng, thiếu trung thực.
- Anh ta luôn tìm con đường ngang tắt để thăng tiến. (Anh ta luôn tìm cách không chính đáng để thăng tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngang ngược (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu nghe lời (nhấn mạnh thái độ, khác với "ngang tắt" nhấn mạnh tính chất phi pháp/không chính đáng).
- Bất chính (tính từ): không ngay thẳng, chính đáng (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "ngang tắt").
- Phi pháp (tính từ): trái với pháp luật (nghĩa mạnh và rõ ràng hơn về mặt pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Bất hợp pháp: Không được pháp luật cho phép.
- Mờ ám: Không rõ ràng, minh bạch, thường có ẩn ý xấu.
- Gian dối: Dối trá, lừa lọc.
Từ trái nghĩa
- Chính đáng: Đúng đắn, hợp lẽ phải.
- Hợp pháp: Phù hợp với quy định của pháp luật.
- Minh bạch: Rõ ràng, công khai, không che giấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngang tắt" mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính chất phê phán, chỉ trích.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động, sự việc như "chuyện", "việc làm", "mối quan hệ", "giao dịch".